

cốc- Đồ đựng dùng để uống, như cốc hoặc ca.
Trinkgefäß
nồi- Vật chứa lớn hơn trong gia đình, thường là nồi dùng để nấu ăn.
größeres Gefäß im Haushalt; häufig Kochtopf
tàu- Tàu thuyền; phương tiện đi lại trên mặt nước, thường là loại lớn.
Schiff; (meist ein großes) Wasserfahrzeug
nhà vệ sinh- Nơi đi vệ sinh; bồn cầu hoặc nhà vệ sinh.
Toilette