

nhịp điệu- sự lặp lại đều đặn của các mẫu hình do sự khác biệt về độ dài âm thanh
regelmäßige Abfolgen von Mustern als Folge unterschiedlicher Tondauer
nhịp điệu- sự lặp lại đều đặn của các mẫu hình như sự phân chia thời gian trong lời nói
regelmäßige Abfolgen von Mustern als zeitliche Gliederung der sprachlichen Rede
nhịp điệu- sự lặp lại đều đặn của các mẫu hình trọng âm khác nhau
regelmäßige Abfolgen von verschiedenen Akzentmustern
nhịp điệu- sự lặp lại đều đặn của các mẫu hình như một phương tiện tu từ để có dòng chảy ngôn ngữ tốt hơn
regelmäßige Abfolgen von Mustern als rhetorisches Mittel zum besseren Sprachfluss
nhịp điệu- sự chuyển động đều đặn của một cơ quan hoặc một sinh vật sống
regelmäßige Bewegungen eines Organs oder eines Lebewesens