

chuông nhỏ- Một chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng leng keng, thường được gắn vào quần áo hoặc đồ vật để tạo âm thanh.
Glocke
chuông điện- Thiết bị chuông hoạt động bằng điện, dùng để báo hiệu hoặc gọi người, như chuông cửa.
elektrische Klingel
đai kẹp- Dụng cụ gồm vòng hoặc xích dùng để giữ chặt, cố định hoặc gắn một vật vào vị trí.
Vorrichtung aus Ringen oder Ketten, um etwas zu befestigen
chất chuông- Một chất bài trong bộ bài Đức truyền thống.
Farbe im deutschen Kartenspiel
cái tát- Cú đánh bằng bàn tay vào mặt hoặc tai người khác.
Ohrfeige