

phiên tòa- cuộc thẩm vấn bằng miệng của một tòa án
mündliche Verhandlung eines Gerichts
cuộc họp- cuộc họp thảo luận, tư vấn
beratende Zusammenkunft
phiên làm việc- khoảng thời gian sử dụng một dịch vụ; đặc biệt trong tin học/CNTT là kết nối liên tục của một máy khách với một máy chủ (xem thêm hệ thống máy khách-máy chủ)
Aufenthalt, um eine Dienstleistung in Anspruch zu nehmen; besonders in der Informatik/EDV die stehende Verbindung eines Clients mit einem Server (siehe auch Client-Server-System)
buổi học- thời lượng của một buổi học trong khóa học (đại học)
Dauer eines Termins einer Lehrveranstaltung (Universität)
lần ngồi toilet- khoảng thời gian ngồi trong nhà vệ sinh
Aufenthalt auf der Toilette