

phần- một yếu tố, một mảnh hoặc một tập hợp con của một tổng thể
ein Element, Stück oder Teilmenge eines Ganzen
bộ phận- một món quần áo
ein Kleidungsstück
vật- một đối tượng bất kỳ
ein beliebiger Gegenstand
mảnh- một phần tử, mảnh của toàn thể
ein Element, Stück des Ganzen
tỷ phần- một yếu tố trong mối quan hệ về kích thước so với tổng thể
ein Element im Größenverhältnis zum Ganzen
một số- một số trong đó
einige davon