

sự tách- quá trình hoặc kết quả của việc tách các chất ra khỏi nhau về mặt vật chất
materiell: Vorgang oder Ergebnis der Absonderung von Substanzen voneinander
sự chia tay- quá trình hoặc kết quả của việc chấm dứt một mối quan hệ cá nhân
persönlich: Vorgang oder Ergebnis der Auflösung einer persönlichen Verbindung
sự tách rời- quá trình hoặc kết quả của việc chấm dứt một mối liên kết xã hội
sozial: Vorgang oder Ergebnis der Auflösung einer sozialen Bindung
sự ngắt kết nối- quá trình hoặc kết quả của việc chấm dứt một kết nối kỹ thuật
technisch: Vorgang oder Ergebnis der Auflösung einer technischen Verbindung
sự tách biệt- quá trình hoặc kết quả của việc chấm dứt sự hợp tác kinh doanh
wirtschaftlich: Vorgang oder Ergebnis der Auflösung einer betrieblichen Zusammenarbeit
sự chấm dứt hợp đồng- quá trình hoặc kết quả của việc chấm dứt một hợp đồng lao động
Arbeitsrecht: Vorgang oder Ergebnis der Auflösung eines Arbeitsvertrags
sự phân cách âm tiết- cách ngắn gọn để nói về việc phân chia âm tiết
Linguistik: kurz für Silbentrennung
sự phân biệt- sự phân biệt các khái niệm một cách rõ ràng nhất có thể
Logik: möglichst klare Unterscheidung von Begriffen
sự ly khai- quá trình hoặc kết quả của việc giải thể một cộng đồng nhà nước
Politik: Vorgang oder Ergebnis der Auflösung einer staatlichen Gemeinschaft