
thắt chặt- Làm cho một vật hoặc bộ phận cơ thể bị siết ép bằng dây hoặc vật tương tự, khiến nó bị bó chặt.
etwas mit einer Schnur oder Ähnlichem einengen
cô lập- Phong tỏa, chặn kín hoặc cắt rời một khu vực hay đối tượng khỏi phần còn lại.
etwas absperren oder abriegeln