
định hướng- cho một hướng, điều chỉnh
eine Richtung geben, justieren
tổ chức- thực hiện một sự kiện
veranstalten
chuyển lời- chuyển một tin nhắn, thông báo
eine Nachricht überbringen, weitergeben
đạt được- thực hiện một hành động để đạt được điều gì đó
mit einer Handlung etwas bewirken
chỉ trích- nói tiêu cực về ai đó
sich über jemanden negativ äußern