
chứng minh- đưa ra bằng chứng cho một điều gì đó
den Beweis für etwas erbringen
phết lên- đặt một thứ gì đó lên trên một thứ khác
etwas auf etwas legen
áp đặt- gắn kèm hoặc áp dụng một thứ gì đó lên một thứ khác
etwas mit etwas versehen
chiếm giữ- giữ một vị trí, chức vụ
einen Platz, Rang einnehmen