
bước vào- đi vào một căn phòng
in einen Raum gehen
giẫm lên- bước lên một bề mặt
auf eine Fläche steigen
bắt quả tang- bắt gặp hoặc bắt giữ ai đó đang thực hiện hành vi phạm tội
jemanden bei einer strafbaren Handlung ertappen oder ergreifen
bối rối- cảm thấy xấu hổ, lúng túng
peinlich berührt