
cô đơn- Không có sự đồng hành, không có tiếp xúc với người khác hoặc với môi trường xung quanh.
ohne Gesellschaft, ohne Kontakt zu anderen Menschen oder der Umwelt
hẻo lánh- Cách xa nền văn minh, cách xa các khu định cư của con người
weit entfernt von der Zivilisation, weit entfernt von menschlichen Ansiedlungen
hoang vắng- không có người hoặc không do con người sinh sống
ohne Menschen oder nicht von Menschen bewohnt
đơn độc- Chỉ có duy nhất một bản tồn tại
als einziges Exemplar vorhanden