Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'gelb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
gelb
[ɡɛlp]
Tính từ
Định nghĩa
1
vàng
- liên quan đến màu vàng; có màu vàng
die Farbe Gelb betreffend; in der Farbe Gelb
Das
gelbe
Auto gehört mir.
Chiếc xe màu vàng thuộc về tôi.
Từ đồng nghĩa
gel
Từ cụ thể hơn
bernsteinfarben
blassgelb
buttergelb
dottergelb
dunkelgelb
fahlgelb
gackerlgelb
gagerlgelb
+ 27 more
Tính từ