
quan điểm- quan điểm tự hình thành của một người
der selbst gebildete Standpunkt eines Menschen
ý kiến- sự đánh giá mang tính cá nhân đối với một sự vật hoặc một người, cũng như sự đánh giá do một nhóm thực hiện
die persönliche Bewertung einer Sache oder Person, auch die Bewertung durch eine Gruppe
ý định- ý định thực hiện một hành động
die Absicht mit einer Handlung