
tạo ra, sáng tạo- tạo ra một cái gì đó một cách nghệ thuật hoặc thủ công
etwas künstlerisch oder handwerklich erzeugen
hoàn thành, đạt được, vượt qua- làm xong một việc, đạt được mục tiêu; vượt qua, hoàn thành một nhiệm vụ, đạt được thành tích
etwas zu Ende bringen, erreichen; bestehen, eine Aufgabe bewältigen, etwas leisten
kịp, đuổi kịp- đạt được một cái gì đó vào một thời điểm cụ thể
etwas zu einem bestimmten Zeitpunkt erreichen
làm việc- lao động, làm việc
arbeiten
mang đi, đem đi, chuyển đi- mang một vật đến một địa điểm cụ thể, đem đi, hoặc mang một vật đi khỏi một địa điểm cụ thể
an einen bestimmten Platz tragen, bringen, von einem bestimmten Platz wegtragen, wegbringen