
khiêng vác nặng- mang vác vật nặng một cách khó nhọc, đòi hỏi nhiều sức lực
schwer tragen, so dass man sich sehr dabei anstrengt
lê- di chuyển hoặc kéo lê một vật trên mặt đất
schleifend bewegen oder fortbewegen
lê bước- di chuyển một cách khó nhọc với sức lực tối đa
sich unter großer Kraftanstrengung bewegen
kéo- dùng lực để di chuyển vật thể hoặc người theo hướng nào đó
ziehen
vượt biên trái phép- dẫn dắt người hoặc vật qua biên giới một cách bất hợp pháp
verbotenerweise über eine Grenze geleiten
mang lâu năm- mang mặc một món đồ trong thời gian rất dài
sehr lange tragen
lôi kéo- dẫn ai đó đi đâu đó dù họ không muốn hoặc miễn cưỡng
jemanden mehr oder minder gegen seinen Willen irgendwohin mitnehmen
kéo dài- diễn ra trong thời gian dài, tiến triển chậm hơn dự kiến
lange dauern, langsamer als erwartet verlaufen