
tan chảy- trở thành chất lỏng, chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng
flüssig werden, vom festen in den flüssigen Aggregatzustand übergehen
làm tan chảy- làm cho chất rắn trở thành chất lỏng, chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng
flüssig machen, vom festen in den flüssigen Aggregatzustand bringen
tan chảy, mềm lòng- có cảm giác mềm lòng, xúc động
weiches Gefühl bekommen
giảm sút, thu hẹp- trở nên ít hơn, giảm đi
sich verringern, zurückgehen