
để- Mô tả một mục đích – để làm gì?
Beschreibung eines Zweckes – wozu?
quanh- chỉ vị trí ở xung quanh hoặc bao quanh một vật hay một người; trả lời cho câu hỏi ở đâu
bezeichnet eine Lage in Bezug zu etwas oder jemanden – wo?
quanh- chỉ chuyển động theo vòng tròn hoặc sự đổi hướng đi vòng quanh một vật gì đó; trả lời cho câu hỏi đi đâu
bezeichnet eine kreisförmige Bewegung oder einen Richtungswechsel – wohin?
lúc- chỉ một thời điểm; có thể là giờ cụ thể hoặc khoảng thời gian ước chừng; trả lời cho câu hỏi khi nào
bezeichnet einen Zeitpunkt - wann? Entweder eine Uhrzeit oder eine ungefähre Zeitangabe
khoảng- chỉ quan hệ về độ lớn, số lượng hoặc giá trị; cho biết mức chênh lệch hoặc mức độ ước lượng là bao nhiêu
bezeichnet ein Größen-, Mengen- oder Wertverhältnis – wie viel?
về- chỉ đối tượng, chủ đề hoặc nguyên nhân của điều được nói đến, lo lắng hay tranh luận; trả lời cho câu hỏi về việc gì
bezeichnet einen Betreff, einen Anlass – worum?
hết...đến...- chỉ sự tiếp diễn hoặc nối tiếp liên tục của các đơn vị cùng loại theo thứ tự
bezeichnet eine Abfolge
hơn- chỉ quan hệ về độ lớn, số lượng hoặc giá trị; nêu một mức chênh lệch có thể đo được là bao nhiêu
bezeichnet ein Größen-, Mengen- oder Wertverhältnis – wie viel?; eine messbare Differenz
với giá- chỉ một mức giá cố định để mua hoặc bán; cách dùng cũ ở Đức nhưng vẫn còn thông dụng ở Áo
bezeichnet ein Größen-, Mengen- oder Wertverhältnis – wie viel?; einen festgesetzten Preis (in der Bundesrepublik alt, in Österreich noch üblich)