
ôm- dùng cánh tay hoặc bàn tay ôm lấy ai đó hoặc một bộ phận cơ thể của họ.
jemanden oder jemandes Körperteile mit seinen Armen oder Händen umfassen
bao trùm- điều gì đó bao bọc, phủ lấy hoặc khiến ai đó chìm trong một bầu không khí, mùi hương hay cảm giác.
etwas hüllt jemanden ein