Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.
Quy tắc nhóm này: Các nhóm nhỏ: e/o → o (heben → gehoben), ü → o (lügen → gelogen). Từ vựng vàng khi xin việc ở Đức: sich bewerben → bewarb → hat sich beworben (ứng tuyển).
| Động từ | Präsens | Präteritum | Perfekt | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| backen | backt | backte | hat gebacken | nướng bánh |
| heben | hebt | hob | hat gehoben | nâng |
| lügen | lügt | log | hat gelogen | nói dối |
| betrügen | betrügt | betrog | hat betrogen | lừa dối |
| schwören | schwört | schwor | hat geschworen | thề |
| schmelzen | schmilzt | schmolz | ist geschmolzen | tan chảy |
| stoßen | stößt | stieß | hat gestoßen | đẩy, va |
| schaffen | schafft | schuf | hat geschaffen | sáng tạo |
| werben | wirbt | warb | hat geworben | quảng cáo |
| erwerben | erwirbt | erwarb | hat erworben | giành được, mua |
| sich bewerben | bewirbt sich | bewarb sich | hat sich beworben | ứng tuyển |
| erziehen | erzieht | erzog | hat erzogen | nuôi dạy |
| beziehen | bezieht | bezog | hat bezogen | nhận (lương); liên quan |
| vertreten | vertritt | vertrat | hat vertreten | đại diện |
| betreten | betritt | betrat | hat betreten | bước vào |
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.
Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.
Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
Aug 4Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 11/12: 19 động từ Nhóm phải thuộc lòng (sein → war → gewesen)
Read more
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
Aug 1Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 10/12: 17 động từ Modal & hỗn hợp (bringen → brachte → gebracht)
Read more
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
Jul 30

