BlauBerry
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 12/12: 15 động từ Các nhóm còn lại (bewerben → bewarb → beworben)

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 12/12: 15 động từ Các nhóm còn lại (bewerben → bewarb → beworben)

Nguyen KhoaNguyen KhoaAugust 6, 20263 min read

Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.

Quy tắc nhóm này: Các nhóm nhỏ: e/o → o (heben → gehoben), ü → o (lügen → gelogen). Từ vựng vàng khi xin việc ở Đức: sich bewerben → bewarb → hat sich beworben (ứng tuyển).
Động từPräsensPräteritumPerfektNghĩa
backenbacktbacktehat gebackennướng bánh
hebenhebthobhat gehobennâng
lügenlügtloghat gelogennói dối
betrügenbetrügtbetroghat betrogenlừa dối
schwörenschwörtschworhat geschworenthề
schmelzenschmilztschmolzist geschmolzentan chảy
stoßenstößtstießhat gestoßenđẩy, va
schaffenschafftschufhat geschaffensáng tạo
werbenwirbtwarbhat geworbenquảng cáo
erwerbenerwirbterwarbhat erworbengiành được, mua
sich bewerbenbewirbt sichbewarb sichhat sich beworbenứng tuyển
erziehenerziehterzoghat erzogennuôi dạy
beziehenbeziehtbezoghat bezogennhận (lương); liên quan
vertretenvertrittvertrathat vertretenđại diện
betretenbetrittbetrathat betretenbước vào
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.

Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.

Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.