Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.
Quy tắc nhóm này: Präteritum đổi thành ie/i rồi Partizip II về a: schlafen → schlief → geschlafen; fangen → fing → gefangen. Cặp cần phân biệt: fallen (rơi, ist) vs gefallen (làm hài lòng, hat).
| Động từ | Präsens | Präteritum | Perfekt | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| fallen | fällt | fiel | ist gefallen | rơi, ngã |
| gefallen | gefällt | gefiel | hat gefallen | làm hài lòng |
| halten | hält | hielt | hat gehalten | giữ; dừng |
| behalten | behält | behielt | hat behalten | giữ lại |
| erhalten | erhält | erhielt | hat erhalten | nhận được |
| sich unterhalten | unterhält sich | unterhielt sich | hat sich unterhalten | trò chuyện |
| lassen | lässt | ließ | hat gelassen | để, cho phép |
| verlassen | verlässt | verließ | hat verlassen | rời khỏi |
| raten | rät | riet | hat geraten | khuyên; đoán |
| geraten | gerät | geriet | ist geraten | rơi vào (tình huống) |
| schlafen | schläft | schlief | hat geschlafen | ngủ |
| einschlafen | schläft ein | schlief ein | ist eingeschlafen | ngủ thiếp đi |
| fangen | fängt | fing | hat gefangen | bắt |
| anfangen | fängt an | fing an | hat angefangen | bắt đầu |
| empfangen | empfängt | empfing | hat empfangen | tiếp đón; nhận |
| hängen | hängt | hing | hat gehangen | treo (nội động từ) |
| braten | brät | briet | hat gebraten | chiên, nướng |
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.
Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.
Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
Aug 6Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 12/12: 15 động từ Các nhóm còn lại (bewerben → bewarb → beworben)
Read more
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
Aug 4Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 11/12: 19 động từ Nhóm phải thuộc lòng (sein → war → gewesen)
Read more
dong-tu-bat-quy-tacngu-phap
Aug 1

