BlauBerry
Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 6/12: 16 động từ vần e – a – e (geben → gab → gegeben)

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 6/12: 16 động từ vần e – a – e (geben → gab → gegeben)

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 23, 20263 min read

Mỗi động từ kèm dạng Präsens (ngôi 3 số ít), Präteritum, Perfekt (trợ động từ + Partizip II) và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo trợ động từ haben/sein.

Quy tắc nhóm này: Partizip II quay về nguyên âm gốc: geben → gab → gegeben. Präsens ngôi 3 đổi e → i/ie: gibt, sieht, isst, liest.
Động từPräsensPräteritumPerfektNghĩa
essenissthat gegessenăn
fressenfrisstfraßhat gefressenăn (động vật)
gebengibtgabhat gegebenđưa, cho
aufgebengibt aufgab aufhat aufgegebentừ bỏ
ausgebengibt ausgab aushat ausgegebenchi tiêu
zugebengibt zugab zuhat zugegebenthừa nhận
angebengibt angab anhat angegebenkhai báo; khoe khoang
geschehengeschiehtgeschahist geschehenxảy ra
lesenliestlashat gelesenđọc
messenmisstmaßhat gemessenđo
sehensiehtsahhat gesehennhìn, thấy
aussehensieht aussah aushat ausgesehentrông có vẻ
fernsehensieht fernsah fernhat ferngesehenxem tivi
übersehenübersiehtübersahhat übersehenbỏ sót
tretentritttratist getretenbước; đá
vergessenvergisstvergaßhat vergessenquên
Không tìm thấy động từ nào — thử từ khóa khác nhé.

Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ động từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ cách chia, phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.

Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.