

chàng trai- nam thanh niên; chàng trai
junger Mann; Junge
hội viên hội sinh viên- Thành viên của một hội sinh viên, một hội sinh viên nam sinh
Mitglied einer Studentenverbindung, einer Burschenschaft
lính hầu- Lính trong vai trò người hầu
Soldat in der Funktion eines Dieners