

phân- Chất thải, thường ở dạng rắn, được ruột thải ra; cứt.
meist feste Ausscheidung des Darmes, Kot
rắc rối- Những điều hoặc hoàn cảnh khó chịu, phiền toái, gây áp lực hay gánh nặng.
widrige, belastende Dinge/Umstände
Mẹ kiếp!- Thán từ thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc thất vọng về một tình huống xấu, tương đương với 'Mẹ kiếp!' hoặc 'Chết tiệt!' trong tiếng Việt.
Mist!