

ghế- (Đồ) nội thất ngồi, thường có bốn chân cao, tựa lưng và có thể có tay vịn
(Sitz-)Möbel, meist mit vier hohen Beinen, Rückenlehne und eventuell Armlehnen
giá đỡ- Giàn giáo hoặc giá đỡ, thường cố định tại chỗ (trái với đồ đạc), chủ yếu làm bằng gỗ.
Gerüst oder Gestell, meist ortsfest (im Gegensatz zu Möbeln), meist aus Holz
phân- Phân (chất thải rắn)
Kot (feste Exkremente)
chức vụ- Khái niệm chỉ một chức vụ
Begriff für ein Amt