

thân thể- Cơ thể sống của người hoặc động vật
lebendiger Körper von Mensch oder Tier
thân mình- Cơ thể không có đầu và chi: Thân trên
Körper ohne Kopf und Gliedmaßen: Rumpf
bụng- Bụng hoặc vùng bụng dưới ở người
Bauch oder Unterleib beim Menschen
dạ dày- Cơ quan hấp thụ và tiêu hóa thức ăn đưa vào: Dạ dày
Organ, das die zugeführte Nahrung aufnimmt und verdaut: Magen