das Seezeichen — Meaning: dấu hiệu hàng hải — BlauBerry
Seezeichendas
[ˈzeːˌt͡saɪ̯çn̩]NounPlural: Seezeichen
Definitions
1
dấu hiệu hàng hải- Dấu mốc hoặc tín hiệu dùng trong hàng hải để giúp tàu thuyền định hướng và nhận biết vị trí.
Markierung, die der Schifffahrt als Orientierungshilfe dient
„Die künstlichen Hilfsmittel der Schiffahrt, die Seezeichen, schwimmende und feste, Baken, Feuerschiffe, Leucht-, Heu- und Glockentonnen sind ebenfalls in einem ihrer äusseren Erscheinung ähnlichen Bilde eingetragen.“
“Các phương tiện hỗ trợ nhân tạo cho hàng hải, tức các dấu hiệu hàng hải, loại nổi và loại cố định, các cọc tiêu, tàu đèn, các phao đèn, phao còi và phao chuông, cũng được ghi vào bằng hình vẽ tương tự với dáng vẻ bên ngoài của chúng.”
„Leuchttürme sind meist 15 bis 40 Meter hoch und werden an wichtigen oder gefährlichen Punkten der Schifffahrt als weithin sichtbare Seezeichen errichtet.“
“Các ngọn hải đăng phần lớn cao từ 15 đến 40 mét và được xây dựng tại những điểm quan trọng hoặc nguy hiểm đối với hàng hải như những dấu hiệu hàng hải có thể nhìn thấy từ rất xa.”