

giao thông- Sự di chuyển của các phương tiện, con người, hàng hóa, thông tin trên các tuyến đường, lối đi được thiết kế dành cho mục đích đó
Bewegung von Fahrzeugen, Menschen, Gütern, Nachrichten auf dafür vorgesehenen Strecken, Wegen
giao thiệp- giao tiếp xã hội, các mối quan hệ xã hội, trao đổi xã hội hoặc bằng lời nói
gesellschaftlicher Umgang, soziale Kontakte, sozialer oder verbaler Austausch
quan hệ tình dục- viết tắt của quan hệ tình dục
kurz für Geschlechtsverkehr
giao dịch- Trao đổi hàng hóa, dịch vụ, phương tiện thanh toán, chứng khoán và tương tự
Austausch von Waren, Dienstleistungen, Zahlungsmitteln, Wertpapieren und so weiter