

mũi to- cái mũi lớn, thô và xấu xí; cách nói mang tính chê bai về mũi của ai đó
große, unförmige Nase
ngạnh nhọn- phần nhô ra dài và nhọn trên lược, cào hoặc nĩa
langer spitzer Fortsatz an einem Kamm, einem Rechen oder einer Gabel
dấu kín- ký hiệu bí mật của dân du mục hoặc dân lang bạt, dùng để liên lạc và truyền tin kín đáo
Geheimzeichen des fahrenden Volkes
nơi ở- địa điểm cư trú hoặc chỗ ở của người ta
Wohnplatz