
chống đỡ- giữ hoặc đỡ một vật về mặt vật lý để nó không bị rơi xuống hoặc đổ ngã
etwas physisch gegen Herabfallen oder Umfallen sichern
nâng đỡ- hỗ trợ hoặc bảo đảm việc đạt được một mục tiêu nhờ vào sự trợ giúp của một người hoặc một yếu tố nào đó
mit Hilfe einer Person oder einer Sache die Erreichung eines Zieles unterstützen, absichern
tựa vào- tự giữ cho bản thân không bị ngã hoặc đổ bằng cách chống, tựa vào người hay vật nào đó
sich selbst gegen Herabfallen oder Umfallen sichern