Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
agieren — Meaning: hành động, hoạt động — BlauBerry
agieren
[aˈɡiːʁən]
Verb
Definitions
1
hành động, hoạt động
- tiến hành, thực hiện một việc gì đó
etwas betreiben, tun
Er
agierte
bei dieser Verhandlung etwas unglücklich.
Anh ta đã hành động hơi thiếu may mắn trong cuộc đàm phán này.
Sie
agierte
in dieser Krise mit vollem Engagement und konnte so die Unternehmung wieder in die grünen Zahlen führen.
Synonyms
handeln
tun
wirken
Antonyms
abhängen
gaffen
glotzen
hängen
lassen
laufen
reden
rumsitzen
+ 6 more
Cô ấy đã hành động với đầy sự tận tâm trong cuộc khủng hoảng này và nhờ vậy có thể đưa doanh nghiệp trở lại con số lợi nhuận.
Verb