

vắt ra- làm cho một vật bị ép để đẩy một chất hoặc thứ gì đó từ bên trong nó ra ngoài
etwas aus etwas anderem herausdrücken
vắt nước- ép một vật để lấy chất lỏng từ bên trong ra ngoài
Flüssigkeit aus etwas herausdrücken
vắt kiệt- bóc lột hoặc khai thác ai đó hay cái gì đó đến mức không còn gì để lấy nữa
jemanden oder etwas ausbeuten