
mang đi- đưa ai hoặc vật gì đến một nơi khác bằng cách mang, vác hoặc khiêng đi
jemanden oder etwas durch Tragen an einen anderen Ort bringen
giành được- đạt được hoặc thu về một điều mong muốn, như thành công, chiến thắng hay lợi ích
etwas Wünschenswertes erringen, erlangen
chịu phải- bị tổn hại hoặc bị mất mát, như bị thương hay chịu thiệt hại
einen Schaden oder Verlust erleiden