thoát ra- ra khỏi một vật hoặc tình huống nào đó, để lại cái đang bao bọc hay cản trở phía sau
aus etwas herauskommen, etwas hinter sich lassen
lỡ miệng- vô tình nói ra hoặc để lộ điều gì đó ngoài ý muốn
unbeabsichtigt herausrutschen