
chói tai, the thé- âm thanh lớn, sắc nhọn và khó chịu, thường gây giật mình hoặc khó chịu cho tai
gellend, schrill
nhỉ- Tiểu từ dùng để nhấn mạnh nội dung câu, có nghĩa gần như «phải không?», có thể xuất hiện trong câu trần thuật, câu hỏi hoặc câu cầu khiến; đôi khi cũng dùng cho những sự việc khiến người nói hoặc người nghe ngạc nhiên. Về nghĩa, nó gần với «thật sự/thực sự», nhưng «gell» cũng có thể dùng để nhấn mạnh thêm các từ đó.
nicht wahr? Eine die Satzaussage verstärkende Partikel, die sowohl in Aussage- als auch in Frage- oder Aufforderungssätzen verwendet werden kann; mitunter auch für Sachverhalte verwendet, die für den Sprecher oder den Angesprochenen überraschend sind. Es entspricht in der Bedeutung in etwa wirklich/tatsächlich, jedoch kann »gell« auch diese Wörter verstärken.