
ép- tác động lực mạnh bằng cách ép chặt cái gì đó lại
starken Druck ausüben, indem etwas zusammengedrückt wird
nhét- tác động lực mạnh bằng cách đẩy cái gì đó vào trong thứ khác
starken Druck ausüben, indem etwas in etwas hineingedrückt wird
vắt- tác động lực mạnh bằng cách ép chất lỏng ra từ cái gì đó
starken Druck ausüben, indem etwas aus etwas herausgedrückt wird
ép buộc- gây áp lực (tâm lý) mạnh lên ai đó
starken (psychischen) Druck auf jemanden ausüben
ấn- ấn cái gì đó hoặc ai đó vào mình
etwas oder jemanden an sich drücken