Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
unschön — Meaning: xấu, không đẹp — BlauBerry
unschön
[ˈʊnʃøːn]
Adjective
Definitions
1
xấu, không đẹp
- không đẹp, không dễ nhìn
nicht schön, nicht gefällig
Ich finde deine neue Hose sieht
unschön
aus.
Tôi thấy chiếc quần mới của bạn trông không đẹp.
Synonyms
hässlich
Antonyms
ansprechend
anziehend
attraktiv
dekorativ
hübsch
schön
ästhetisch
Adjective