

phân hủy- làm cho một vật chất tách ra hoặc tan rã thành các thành phần cấu tạo của nó
etwas in seine Bestandteile auflösen
tự phân hủy- một vật chất tự tan rã hoặc tách thành các thành phần cấu tạo của nó
etwas löst sich in seine Bestandteile auf
làm suy yếu- phá hoại từ bên trong, làm xói mòn nền tảng hoặc gây tổn hại nặng nề cho điều gì đó
etwas von innen zerstören, untergraben, schwer schädigen