Neue Dinge ausprobieren
Thử những điều mới
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Sketchplanations.

Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/9
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Nhiều thứ trong cuộc sống của chúng ta tự củng cố chính mình. Đôi khi theo hướng tích cực, đôi khi theo hướng tiêu cực. Việc thử những điều mới và nỗi sợ hãi có thể tác động theo cả hai chiều.
Vietnamese translation
Thử những điều mới có thể khiến ta e ngại và khó chịu. Nhưng theo kinh nghiệm của tôi, thường thì khi tôi thử một điều gì đó, tôi nhận ra rằng nó không khó khăn hay tồi tệ như tôi tưởng. Nếu bạn làm điều đó đủ thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn và nỗi sợ hãi với những điều mới sẽ giảm đi. Điều ngược lại cũng có thể đúng. Nếu tôi không thử những điều mới, nỗi sợ hãi vẫn còn đó.
Vietnamese translation
Tôi từng đọc một mô tả về nỗi sợ hãi như thế này: Sợ hãi là khi bạn đánh giá quá cao mối nguy hiểm và đánh giá quá thấp khả năng của bản thân để đối phó với nó.
Vietnamese translation
Thử những điều mới, tình nguyện tham gia, nhận trách nhiệm, nói đồng ý, hoặc thử làm điều gì đó ngay cả khi không ai nhìn – tất cả những điều đó giúp tăng sự tự tin và giảm bớt nỗi sợ hãi cho lần sau.
Vietnamese translation
Abraham Maslow, nổi tiếng với tháp nhu cầu, đã viết: “Người ta có thể chọn quay về với sự an toàn hoặc tiến về phía trước để phát triển. Sự phát triển phải được chọn lặp đi lặp lại, và nỗi sợ hãi phải được vượt qua lặp đi lặp lại.” Hoặc như câu tục ngữ: Con tàu an toàn khi ở trong cảng, nhưng con tàu không được tạo ra để ở đó.
Vietnamese translation
Vòng lặp này gần đây đã được xác nhận trong cuốn sách “The Amazing Generation” của Jonathan Haidt và Catherine Price.
Vietnamese translation
Các ý tưởng liên quan đến chủ đề “Thử những điều mới” bao gồm: Vòng xoáy đi lên, Vùng phát triển gần, Nhiệm vụ Goldilocks, Hố học tập, Vòng xoáy xấu hổ (tập podcast – phác thảo từ “Big Ideas Little Pictures”), Người nói có và người nói không, Thử thách bản thân phù hợp với khả năng để đạt dòng chảy trong công việc, Thiên kiến lạc quan, Hiệu ứng đi theo đám đông, Bắt chước rồi sáng tạo.
Vietnamese translation
Cũng có những bình luận từ độc giả. Arne Babenhauserheide nói rằng luôn chọn sự phát triển cũng có thể dẫn đến quá tải. Đôi khi bạn cần lùi lại để lấy lại sức trước khi thử những điều mới. Khi cuộc sống trở nên khó khăn, bạn cần một nền tảng vững chắc để không gục ngã và để có thể giúp đỡ những người quan trọng với mình.
Vietnamese translation
Wes nói rằng anh ấy không tin rằng việc không thử những điều mới tạo ra nỗi sợ hãi. Anh ấy nghĩ rằng chính nỗi sợ hãi khiến chúng ta không thử những điều mới. Nhưng khi bạn vượt qua nỗi sợ và thử những điều mới, điều đó giúp giảm bớt nỗi sợ hãi.
Reading check
Answer after reading to check whether you understood the main ideas.
Read next

Kinder und KI, weibliche Klone und andere Technik-Nachrichten
# Kinder und KI: Was denken sie wirklich? Jen Swetzoff und Keeley McNamara sind die Gründerinnen des Magazins „Anyway“, das für Jugendliche gemacht ist. Sie wollten wissen, wie Kinder über KI denken.…
Read and learn
Das Weisheits-Paradoxon
Das Weisheits-Paradoxon ist eine seltsame Sache. Es bedeutet: Wenn wir merken, dass wir weniger weise sind, als wir dachten, dann werden wir weiser. Anthony de Mello erzählt in seinem Buch…
Read and learn
Thumbtrap: Wenn der Daumen nicht aufhören kann
Thumbtrap – von Jono Hey – Sketchplanations Thumbtrap ist ein englisches Wort für ein Problem, das viele Menschen kennen: Dein Daumen scrollt weiter auf dem Handy, obwohl du schon entschieden hast,…
Read and learn
Was macht ein Schwimmbecken schnell?
Haben Sie schon einmal gehört, dass ein Schwimmbecken schnell oder langsam sein kann? Vielleicht beim Schwimmen im Fernsehen während der Olympischen Spiele. Ich war auch verwirrt! Wie kann Wasser…
Read and learn
