

hầm trú ẩn- nơi trú ẩn kiên cố chống bom đạn cho người và trang thiết bị quân sự
bombensicherer/volltreffersicherer Unterstand für Menschen und Kriegsgerät
nhà tù- nơi giam giữ tù nhân
Gefängnis
kho chứa- thùng chứa hoặc phòng lưu trữ, thường được dùng làm kho lưu trữ tạm thời dài hạn
Behälter oder Lagerraum, meist als längerfristiges Zwischenlager gedacht
bẫy cát- chỗ lõm chứa đầy cát trên sân chơi, chướng ngại vật được đặt cố ý
mit Sand gefüllte Vertiefung auf einer Spielbahn, absichtlich platziertes Hindernis