Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Februarwoche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Februarwoche
die
[ˈfeːbʁuaːɐ̯ˌvɔxə]
Danh từ
Số nhiều: Februarwochen
Định nghĩa
1
tuần Hai
- Tuần nằm trong tháng Hai.
Woche im Februar
Danella kam in der zweiten
Februarwoche
und blieb bis weit in den Herbst.
Danella đến vào tuần thứ hai của tháng Hai và ở lại cho đến tận mùa thu.
Từ trái nghĩa
Aprilwoche
Augustwoche
Dezemberwoche
Januarwoche
Juliwoche
Juniwoche
Jännerwoche
Maiwoche
+ 4 more
Danh từ