Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dezemberwoche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dezemberwoche
die
[deˈt͡sɛmbɐˌvɔxə]
Danh từ
Số nhiều: Dezemberwochen
Định nghĩa
1
tuần tháng 12
- Tuần nằm trong tháng Mười Hai.
Woche im Dezember
Daniel kam in der ersten
Dezemberwoche
und blieb bis zu seinem Geburtstag.
Daniel đến vào tuần đầu tiên của tháng Mười Hai và ở lại cho đến sinh nhật của anh ấy.
Từ trái nghĩa
Aprilwoche
Feberwoche
Februarwoche
Januarwoche
Juliwoche
Juniwoche
Jännerwoche
Maiwoche
+ 3 more
Danh từ