Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Juliwoche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Juliwoche
die
[ˈjuːliˌvɔxə]
Danh từ
Số nhiều: Juliwochen
Định nghĩa
1
tuần tháng Bảy
- Tuần nằm trong tháng Bảy.
Woche im Juli
Danella kam in der zweiten
Juliwoche
und blieb bis zum Winter.
Danella đến vào tuần thứ hai của tháng Bảy và ở lại cho đến mùa đông.
Từ trái nghĩa
Aprilwoche
Augustwoche
Dezemberwoche
Feberwoche
Februarwoche
Januarwoche
Juniwoche
Jännerwoche
+ 5 more
Danh từ