Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Januarwoche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Januarwoche
die
[ˈjanuaːɐ̯ˌvɔxə]
Danh từ
Số nhiều: Januarwochen
Định nghĩa
1
tuần tháng Một
- Tuần nằm trong tháng Một.
Woche im Januar
Danella kam in der zweiten
Januarwoche
und blieb bis Ostern.
Danella đến vào tuần thứ hai của tháng Một và ở lại cho đến lễ Phục Sinh.
„In der ersten
beschäftigten sich die Siedler mit der Wäschekonfektion.“
Từ trái nghĩa
Aprilwoche
Augustwoche
Dezemberwoche
Feberwoche
Februarwoche
Juliwoche
Juniwoche
Maiwoche
+ 4 more
Januarwoche
“Trong tuần đầu tiên của tháng Một, những người định cư bận rộn với việc may đo đồ giặt.”
Danh từ