Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Juniwoche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Juniwoche
die
[ˈjuːniˌvɔxə]
Danh từ
Số nhiều: Juniwochen
Định nghĩa
1
tuần tháng Sáu
- Tuần nằm trong tháng Sáu.
Woche im Juni
Danella kam in der dritten
Juniwoche
und blieb bis zum nächsten Jahr.
Danella đến vào tuần thứ ba của tháng Sáu và ở lại cho đến năm sau.
Từ trái nghĩa
Aprilwoche
Augustwoche
Dezemberwoche
Feberwoche
Februarwoche
Januarwoche
Juliwoche
Jännerwoche
+ 5 more
Danh từ