Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Maiwoche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Maiwoche
die
[ˈmaɪ̯ˌvɔxə]
Danh từ
Số nhiều: Maiwochen
Định nghĩa
1
tuần tháng Năm
- Một tuần nằm trong tháng Năm.
Woche im Mai
Danella kam in der zweiten
Maiwoche
und blieb bis Silvester.
Danella đến vào tuần thứ hai của tháng Năm và ở lại cho đến đêm giao thừa.
Từ trái nghĩa
Aprilwoche
Augustwoche
Dezemberwoche
Feberwoche
Februarwoche
Januarwoche
Juliwoche
Juniwoche
+ 5 more
Danh từ