

cơ quan- một bộ phận, một thành phần trong một tổng thể lớn hơn (thường là kỹ thuật hoặc sinh học) với một hình dạng và chức năng nhất định
ein Glied, ein Teil in einem größeren (meist technischen oder biologischen) Zusammenhang mit einer bestimmten Gestalt und Funktion
cơ quan- một bộ phận cơ thể có chức năng đặc biệt, như tim, gan, phổi, mắt
ein Körperteil, der eine spezielle Funktion hat, wie Herz, Leber, Lunge, Augen
khiếu, cảm nhận, sự nhạy cảm- năng lực cảm thụ, khả năng tiếp nhận
Sinn, Empfindung, Empfänglichkeit
giọng nói, thanh âm- giọng nói của con người
die menschliche Stimme
cơ quan, ban ngành- một cơ quan, đơn vị, cá nhân hoặc hội đồng được ủy nhiệm, bổ nhiệm với một nhiệm vụ hoặc lĩnh vực công việc cụ thể
eine in einer bestimmten Angelegenheit, mit einem bestimmten Aufgabenbereich beauftragte, bestellte Behörde, Stelle, Person, beauftragtes Gremium
cơ quan ngôn luận- một tờ báo hoặc tạp chí của một đảng phái, hiệp hội hoặc một tổ chức khác
eine Zeitung oder Zeitschrift einer Partei, eines Vereins oder einer anderen Körperschaft