

triển lãm- Triển lãm công cộng theo chủ đề
thematisch organisierte öffentliche Ausstellung
buổi trình diễn- Buổi biểu diễn công khai của một sự kiện
öffentliche Aufführung eines Ereignisses
trực giác- Sự hiểu biết trực quan về điều gì đó
intuitive Wesenserfassung von etwas
góc nhìn- Góc nhìn về một điều gì đó
Blickwinkel auf etwas
tầm nhìn- Sự xem xét có thể thực hiện được
möglich gemachte Betrachtung