

thân cây- phần của cây nằm giữa rễ và tán lá
Teil des Baumes zwischen Wurzel und Krone
bộ tộc- nhóm người lớn có điểm chung về dân tộc
größere Gruppe von Menschen mit ethnischen Gemeinsamkeiten
ngành- yếu tố trong phân loại sinh học
Element der biologischen Taxonomie
chủng- nhóm nhỏ các sinh vật bậc thấp có thể nuôi cấy
kleine bearbeitbare Gruppe niederer Lebewesen
nhân sự cốt cán- nền tảng nhân sự, lực lượng chính trong doanh nghiệp, quân đội, hàng hải và các tổ chức khác
personelle Grundlage, personeller Bestand bei Betrieben, beim Militär, in der Seefahrt und anderen Organisationen oder Zusammenschlüssen
gốc từ- dạng cơ bản đơn giản hoặc phức tạp của biến tố từ (từ gốc)
einfache oder komplexe Grundform der Flexion eines Wortes (Wortstamm)
từ gốc- từ cơ bản của một họ từ
Grundwort einer Wortfamilie