

túi- vật chứa ban đầu có hình phễu làm từ giấy, màng nhựa hoặc nhựa
ursprünglich trichterförmiger Behälter aus Papier, Folie oder Kunststoff
túi- bao bì, vật chứa để vận chuyển làm từ nhựa hoặc giấy
Verpackung, Transportbehälter aus Kunststoff oder Papier
túi- đơn vị đo lường số lượng không được xác định chính xác
nicht genau definierte Mengeneinheit
điếu cần sa- điếu thuốc có chứa hashish (một loại cần sa)
Haschischzigarette