

xúc xích- sản phẩm thịt dài, thường là hỗn hợp nhuyễn từ thịt động vật được nhồi vào ruột động vật
längliches Fleischprodukt; meist eine Paste aus Tierfleisch in einen Tierdarm gepresst
giò chả- thịt nguội, đồ nguội được cắt lát
Aufschnitt aus Fleisch
cuộn dài- vật thể có hình dạng dài giống như cây xúc xích
länglicher, wurstförmiger Gegenstand